Bài Mới

1. Lịch sử phát triển

Côn pháp Thiếu Lâm hình thành sớm trong lịch sử chùa chiền Trung Quốc. Sách sử và truyền thuyết cho biết ở Thiếu Lâm Tự thời Đường tôn chỉ “xuất gia từ bi, thà dùng côn chứ không dùng thương” . Luật Phật tại Thiếu Lâm cấm sư tăng mang vũ khí sắc bén, nên gậy gộc (đặc biệt là trường côn) trở thành vũ khí chính. Kết quả là kỹ thuật côn Thiếu Lâm nhanh chóng đi vào tinh diệu, còn các binh khí khác chỉ phát triển sau này . Sang thời Tống, Sử liệu còn ghi nhận Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn – vị khai quốc hoàng đế Thái Tông triều Tống – từng học Thiếu Lâm và dùng côn khi ra trận, kỹ thuật của ông “điêu luyện và hiệu quả không kém các đại tướng dùng kiếm đao” . Từ thời Đường đến Minh, côn pháp luôn chiếm vị trí chủ đạo trong võ học Thiếu Lâm (Theo các nguồn, phương pháp côn bắt nguồn từ thời Đường và duy trì vị thế quan trọng đến hết thời Minh) . Sang đời Thanh (sau 1644), quyền cước dần lên ngôi thì côn pháp bớt được đề cao, song Thiếu Lâm vẫn là nơi lưu giữ và truyền thừa nhiều bài côn cổ điển.

2. Tư tưởng và tính nhân văn

Tư tưởng Phật giáo chi phối đậm nét côn pháp Thiếu Lâm. Vì sư tăng kiêng sát sinh, Thiếu Lâm “ít dùng kiếm và vũ khí sắc bén”, thay vào đó phát triển quyền, chưởng và côn bổng . Côn được coi là vũ khí hiền hòa, có khả năng vô hiệu hóa đối thủ mà ít gây chết người. Kinh điển Thiếu Lâm ghi danh câu thành ngữ “kẻ xuất gia từ bi bác ái, thà dụng côn bất dụng thương” hay “Thiếu Lâm vô côn, vô dĩ vi Thiếu Lâm” , phản ánh quan niệm nhân đạo ưu tiên công pháp không sát sinh. Minh họa bức tượng hộ pháp Kim Cang Trì (Vajrapani) ở Thiếu Lâm cũng cầm côn, xác nhận vị thần này từng sử dụng gậy trong truyền thuyết . Ngoài ra, các nhà sư thích dùng côn vì đó vừa là vật hỗ trợ du hành vừa không bị kiểm soát nghiêm ngặt như kiếm đao . Tóm lại, côn pháp Thiếu Lâm gắn liền với giáo lý từ bi – chiến đấu bảo vệ hơn giết hại, đồng thời phát huy tính thực chiến linh hoạt của binh khí (chiều dài, độ cứng, khung gậy có thể ứng biến) thay vì tính hủy diệt cao của kiếm đao.

3. Cấu trúc hệ thống kỹ thuật

Thiếu Lâm có rất nhiều bài côn cổ truyền. Các bài quyền nổi bật bao gồm Lão Mai Côn (tương đương côn ba tấc, phong cách nhu lợi), Tề Mi Côn (côn ngang lông mày, hay còn gọi Roi chiến ở Bình Định) , Kim Cang Côn (côn đồng rắn chắc, tập trung uy lực), Tảo Địa Côn (chủ động quét lòng đất)… cũng như nhiều cao thủ sáng tác thêm Phong Hỏa Côn, Ngưu Đầu Côn, Nhã Nghi Côn… Theo giới thiệu của Viện Thiếu Lâm Trung Quốc, hệ thống côn pháp Thiếu Lâm có đủ chủng loại như Xuy Đán Côn (côn Liên môn), Chí Thương Côn (trường côn chuẩn), Tử Thức Côn (kim cang côn), Nam Tiêm Côn, Biên Long Côn… .

Các nhóm kỹ thuật cơ bản của côn pháp Thiếu Lâm gồm: 劈 (đòn bổ dọc), 扫 (quét ngang), 戳 (đâm/chọc), 挑 (đòn nhấc/phất), 撩 (đòn móc/véo), 抡 (vung/xiên xoay)… . Chúng có thể tương ứng với các khái niệm tiếng Việt: bổ (劈), quét (扫), đâm/chọc (戳), khều/đẩy (挑/撩), vung (抡)… Các kỹ thuật này kết hợp linh hoạt: ví dụ đòn tầm xa như bổ, quét, đâm thường dùng mũi gậy, còn các đòn gần như nâng (挑), đập chắn (盖), móc (挂) lại thường dùng cán gậy, mỗi đầu gậy nặng nhẹ khác nhau tạo lợi thế khác nhau .

Về phân loại gậy: Thiếu Lâm dùng cả côn dài (trường côn, dài đến ngang tay người khi giơ thẳng) lẫn côn ngắn (đoản côn ngang chân mày – chính là Tề Mi Côn hay Roi chiến Việt Nam) . Ngoài ra còn có song côn (hai đoản côn song song) và thiết côn (côn bằng kim loại). Khi gậy làm bằng đồng/sắt, dù dài hoặc ngắn, sẽ cho lực đánh mạnh hơn và không sợ bị chém nát như gỗ . Nhìn chung, côn Thiếu Lâm là vũ khí dài (đa số hàng cổ truyền đặt chiều dài tương đương cánh tay duỗi thẳng hoặc hơn), cho tầm đánh rộng. Các bài bản luyện tập chú trọng đến tư thế cơ bản (như thế “tứ bình”, bốn bình thường ở trung gian, linh hoạt được ví là “vua” trong các thế côn ). Các trận thư hùng côn pháp luôn đòi hỏi liên tục thay đổi thế gậy – có thể kể bài quyền Cao Đẵng Tú (Giơ tay áo cao), một thế cổ điển Thiếu Lâm, thể hiện động tác giơ cao côn đánh chặn như minh họa dưới đây

4. Kỹ thuật và ứng dụng thực chiến

Các động tác cơ bản của côn pháp Thiếu Lâm mang tính chiến đấu cao: đâm/đẩy (戳) tấn công thân giữa, bổ (劈) đập cắt xuống từ trên, quét (扫) vung ngang tấn công chân/ngực, móc/khều (撩/挂) vướng giữ hoặc ngoặt sang hông, đánh chắn/đỡ (截/盖) để chặn đối thủ. Chúng được tập trung thành chuỗi phối hợp linh hoạt. Giáo trình cổ ghi rõ côn pháp nổi bật ở “đánh tung khắp vùng” (có tầm khuấy động rộng) . Trong thực chiến, chiến thuật là luôn thay đổi đầu gậy và cán gậy: đòn tầm xa (bổ, quét, đâm) thường dùng mũi gậy để tận dụng tầm, còn đòn áp sát (nâng, đập chắn, móc) dùng cán gậy để phát huy sức nặng Ví dụ, có thể quét ngang cắt đứt đường tấn công của đối phương rồi liên tục bổ theo, hoặc ngược lại dùng động tác móc/há gậy để hất quăng vũ khí của địch. Do yêu cầu phải khống chế nhiều hướng, nhiều thế gậy, côn sư Thiếu Lâm rèn luyện “năng lực đánh loang dần rộng” và phản xạ liên tục . Ứng dụng thực chiến của côn pháp bao gồm tấn công đột ngột, mở bạt từ xa và giành thế chủ động, cũng như phòng ngự linh hoạt bởi cán gậy (đỡ đòn kiếm, giật trả). Tóm lại, chiến lược sử dụng côn Thiếu Lâm là linh hoạt, tốc độ, vững trụ: dùng chiều dài và quán tính của gậy để áp đảo, rồi khóa chân tay địch bằng móc/liệu hay bẻ gập bằng xiết/khóa (thường kết hợp nhiều động tác liên tiếp để triệt hạ địch).

Nguồn: Tham khảo sách, tài liệu nghiên cứu võ thuật Trung Quốc và Việt Nam. Cụ thể có các tài liệu Thiếu Lâm cổ như 少林棍法阐宗 (Những bài côn Thiếu Lâm) , bài viết nghiên cứu côn pháp trên Shaolin Temple , tài liệu võ thuật Việt (Wikipedia, Giác Ngộ…), v.v. Thông tin về lịch sử và tư tưởng Thiếu Lâm dựa theo Giác Ngộ Online và các tư liệu liên quan. Tất cả trích dẫn theo định dạng yêu cầu.

#VietMMA#timhieuvothuat#hungdaovoquan#roichienvietnam#thuocvoxoabop#binhkhiVietNam#vovietnam

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *